KUNG FU NUNS Ở LADAKH: NHỮNG TỲ KHEO NI BƯỚC RA KHỎI TU VIỆN
Cùng Nhà Xô khám phá Kung Fu Nuns ở Ladakh - những tỳ kheo Ni Phật giáo Drukpa luyện võ, bảo vệ cộng đồng và sống xanh giữa Himalaya.
Mạng xã hội
Thông tin liên hệ
Chuyện du lịch
Điều kỳ lạ nhất là “Con đường Tơ lụa” chưa bao giờ là một con đường, và cũng chưa từng mang cái tên ấy trong suốt gần hai nghìn năm lịch sử?
Con đường tơ lụa – bốn chữ đơn giản ấy chứa đựng hàng ngàn năm cát bụi, tiếng chuông lạc đà leng keng trong gió lạnh sa mạc, và cả vận mệnh của những đế chế lẫy lừng phương Đông lẫn phương Tây. Khái niệm hoa lệ này thực chất không phải là một con đường đơn độc, mà là một mạng lưới giao thương, chính trị và văn hóa khổng lồ, phức tạp trải dài hơn mười hai ngàn cây số xuyên qua những địa hình khắc nghiệt nhất hành tinh. Từ những lữ quán đơn sơ giữa lòng ốc đảo cho đến vương cung lộng lẫy của các hoàng đế, huyết mạch giao thương này đã dệt nên một thiên anh hùng ca trường tồn cùng nhân loại.
Thế nhưng, cái tên đầy chất thơ ấy chỉ mới xuất hiện rất muộn vào năm 1877, khi nhà địa chất và địa lý học kiệt xuất người Đức Ferdinand von Richthofen lần đầu tiên sử dụng thuật ngữ “Seidenstraße” (Con đường tơ lụa) trong tác phẩm đồ sộ của mình để mô tả mạng lưới giao thương cổ đại. Thập kỷ 1930, nhà thám hiểm người Thụy Điển Sven Hedin thông qua những chuyến khảo sát thực địa đầy quả cảm đã viết nên cuốn sách Con đường tơ lụa lừng danh, chính thức đưa khái niệm này trở thành một phần không thể thiếu trong tri thức nhân loại.
Để hiểu được làm thế nào một mạng lưới kỳ vĩ như thế có thể thành hình từ con số không, chúng ta phải quay ngược thời gian về hơn hai thiên niên kỷ trước, khi ranh giới giữa thế giới văn minh và những vùng đất hoang vu còn mịt mờ như sương khói sa mạc.
Tiếng gọi từ hư không và bước chân vạn dặm của Trương Khiên
Vào thời kỳ Tây Hán, vùng đất Trung Nguyên luôn sống dưới bóng đen run rẩy từ vó ngựa của đế quốc du mục Hung Nô phương Bắc. Biên ải bị phong tỏa, thế giới phía Tây đối với người nhà Hán khi ấy chỉ là một vùng đất “hư không” đầy bí ẩn, bị ngăn cách bởi những sa mạc cằn cỗi và dãy núi tuyết phủ quanh năm.

Để tìm kiếm một lối thoát sinh tử cho quốc gia, hoàng đế trẻ tuổi đầy tham vọng Hán Vũ Đế đã quyết định thực hiện một kế sách ngoại giao táo bạo: liên minh với bộ tộc Đại Nguyệt Chi – những người từng bị Hung Nô đánh đuổi khỏi quê hương và đang di cư sâu vào vùng Trung Á. Năm 139 TCN (hoặc 138 TCN theo một số tài liệu khác), một chàng sĩ quan cấm vệ trẻ tuổi mang tên Trương Khiên đã dũng cảm nhận mệnh thiên tử, dẫn theo đoàn tùy tùng hơn một trăm tráng sĩ tiến về phương Tây hoang vu.
Trường An ➔ Bị Hung Nô bắt giam (10 năm) ➔ Trốn thoát ➔ Vượt núi Thông Lĩnh ➔ Trung Á (Đại Nguyệt Chi)
Chuyến đi ấy nhanh chóng trở thành một thảm kịch bi tráng khi đoàn sứ bộ bị quân Hung Nô bắt giữ ngay khi vừa ra khỏi biên ải. Trương Khiên bị giam lỏng suốt hơn mười năm trời, bị ép kết hôn với một phụ nữ Hung Nô và có con. Nhưng trong sâu thẳm tâm can, chiếc phù tiết vương quyền của nhà Hán vẫn được ông ôm chặt trước ngực. Lợi dụng một sơ hở, ông cùng người hầu trung thành đã thực hiện một cuộc đào thoát ngoạn mục. Thay vì quay về quê hương, Trương Khiên tiếp tục hướng về phía Tây, vượt qua sa mạc nóng bỏng và băng qua những rặng núi cheo leo của dãy Thông Lĩnh (Pamir) để tìm đến vùng đất của người Đại Nguyệt Chi.
Mặc dù người Đại Nguyệt Chi lúc này đã an cư lạc nghiệp và từ chối liên minh quân sự chống Hung Nô, chuyến trở về của Trương Khiên vào năm 126 TCN đã làm rúng động cả hoàng cung Trường An. Những ký chép chi tiết, chuẩn xác về địa lý, sản vật, và các quốc gia trù phú vùng Tây Vực mà ông mang về đã mở toang tầm mắt của người Trung Hoa.
Năm 119 TCN, Trương Khiên tiếp tục dẫn đầu đoàn sứ bộ thứ hai gồm ba trăm người, mang theo hàng vạn gia súc và vô số tơ lụa quý giá đến kết đồng minh với nước Ô Tôn. Các phó sứ của ông cũng tỏa đi khắp các quốc gia lân cận như An Tức (Ba Tư), Thân Độc (Ấn Độ), và Lợi Hiên (Ai Cập thuộc La Mã). Người Trung Hoa gọi kỳ tích khai thiên lập địa này của Trương Khiên là “Tạc Không” (凿空) – nghĩa là khai phá hư không, mở ra con đường từ chỗ chưa từng có dấu chân người.
Dệt nên những tuyến đường trên cát bụi sa mạc
Sau những chuyến đi của Trương Khiên, triều đình nhà Hán bắt đầu chú trọng xây dựng và bảo vệ các tuyến đường đi vào Tây Vực. Họ sửa sang đường sá, thiết lập các trạm bưu dịch, dựng Vạn Lý Trường Thành dọc biên ải để bảo vệ các đoàn thương buôn và sứ bộ.

Từ kinh đô Trường An cổ kính, lộ trình kinh điển của Con đường tơ lụa trên đất liền bắt đầu vươn dài qua thung lũng hẹp của hành lang Hà Tây, vượt qua令 cư (Vũ Uy, Trương Dịch, Tửu Tuyền) để đến điểm hội tụ chiến lược Đôn Hoàng. Từ đây, lữ khách phải đối mặt với ranh giới sinh tử và lựa chọn một trong hai lộ trình chính để vòng qua sa mạc Taklamakan tử thần:
1. Lộ tuyến phía Nam (Nam Đạo):
Đoàn lữ hành xuất phát từ Dương Quan (phía tây nam Đôn Hoàng), men theo rìa phía bắc của dãy núi Côn Lôn vĩ đại. Họ đi qua các ốc đảo trù phú như Thạch Thành Trấn, Bá Tiên Trấn, Vu Điền (Khotan) và Toa Xa (Yarkand) để đến điểm hội tụ Sơ Lặc (Kashgar). Tại Khotan, các thương nhân Trung Á thường trao đổi ngọc bích quý hiếm để lấy tơ lụa mềm mại của Trung Hoa trước khi tiếp tục hành trình.
2. Lộ tuyến phía Bắc (Bắc Đạo):
Thương đội xuất phát từ Ngọc Môn Quan (phía tây bắc Đôn Hoàng), men theo chân núi phía nam của dãy Thiên Sơn hùng vĩ. Lộ trình này đưa họ qua thành cổ Loulan (楼蘭) huyền thoại, rồi qua các vương quốc cổ kính như Cao Xương (Turfan), Yên Kỳ, và vương quốc Khưu Từ (Kucha) sầm uất trước khi đổ về Kashgar.
3. Tân Lộ tuyến Bắc (Beixindao):
Về sau, khi vương triều Hán đẩy lùi thế lực Hung Nô lên phía Bắc và kiểm soát vững chắc vùng Y Ngô (Hami), một lộ trình mới được khai thông. Tuyến đường này đi dọc theo chân núi phía bắc của dãy Thiên Sơn, qua Đình Châu và Y Ninh để hướng thẳng về vùng đồng cỏ Trung Á, tiến sâu vào Đông La Mã, Hy Lạp và vùng Địa Trung Hải.
Dù đi theo ngả đường nào, thử thách khủng khiếp nhất vẫn chờ đợi họ ở phía tây Kashgar – việc vượt qua dãy núi Thông Lĩnh (Pamir); nơi đây địa thế dốc đứng, khí hậu lạnh thấu xương với những cơn bão tuyết dữ dội rình rập hành khách. Những bộ xương người và động vật khô khốc nằm rải rác khắp các khe núi đá hẹp là minh chứng cho sự nghiệt ngã của thiên nhiên.
Tuy nhiên, lợi nhuận khổng lồ từ tơ lụa đã chiến thắng nỗi sợ hãi cái chết. Vào năm 53 TCN, trong trận chiến chống quân Parthia (An Tức) ở miền bắc Lưỡng Hà, các chiến binh La Mã kiêu hãnh đã hoàn toàn sững sờ khi lần đầu tiên nhìn thấy những lá cờ bằng lụa lấp lánh phản chiếu ánh mặt trời của kỵ binh đối phương. Kể từ giây phút lịch sử đó, tơ lụa trở thành biểu tượng xa xỉ tột cùng của giới quý tộc La Mã, được trao đổi bằng những thỏi vàng có trọng lượng tương đương và thậm chí được sử dụng như một loại tiền tệ chính thức để nộp thuế dọc theo con đường vạn dặm.
Thời đại Hoàng kim dưới bóng cả Đại Đường
Dù thời kỳ Ngụy-Tấn-Nam-Bắc triều chiến tranh loạn lạc khiến giao thương đất liền có lúc bị gián đoạn, Con đường tơ lụa đã thực sự hồi sinh mạnh mẽ và đạt đến đỉnh cao huy hoàng dưới triều đại Nhà Đường.
Hoàng đế Đường Thái Tông và các vị vua kế vị đã dẹp yên các bộ tộc du mục, thiết lập hệ thống An Tây Đô Hộ Phủ và Bắc Đình Đô Hộ Phủ để trực tiếp và gián tiếp quản lý một vùng lãnh thổ bao la kéo dài từ Tân Cương đến tận biên giới Ba Tư. Hơn tám trăm châu phủ kiêm quản được thành lập, biến Đại Đường thành trung tâm của một trật tự quốc tế mới.

Hệ thống trạm dịch dọc theo con đường được tổ chức cực kỳ hoàn bị. Để duy trì quân đội ở vùng biên cương phía Tây Bắc, nhà Đường đã sử dụng các súc lụa làm tiền tệ thay cho tiền đồng, vô hình trung thúc đẩy hoạt động thương mại tại vùng biên ải phát triển vượt bậc.
Đây cũng là thời kỳ chứng kiến sự đại giao thoa của các tôn giáo lớn. Phật giáo, vốn đã nhen nhóm du nhập vào Trung Quốc từ thế kỷ I thông qua các thương nhân từ đế quốc Kushan, nay đã ăn sâu bám rễ vào đời sống tâm linh Đông Á. Năm 629 SCN, đại sư Huyền Trang đã đơn độc xuất phát từ Trường An, vượt qua sa mạc nóng bỏng và những ngọn núi hiểm trở dọc theo Con đường tơ lụa để thực hiện chuyến hành hương thỉnh kinh vĩ đại tại Ấn Độ. Đôn Hoàng trở thành một trung tâm Phật giáo lộng lẫy, nơi hàng trăm hang động được đục đẽo vào vách đá, trở thành nơi lưu trú cho các tỳ kheo, nơi dịch kinh điển và phát triển mỹ thuật điêu khắc Phật giáo vô song. Bên cạnh Phật giáo, các tôn giáo như Bái Hỏa giáo (Zoroastrianism), Ma Ni giáo (Manichaeism), Cảnh giáo (Nestorianism) và Hồi giáo (Islam) cũng theo chân các đoàn buôn tràn vào Trung Nguyên. Sản vật Tây Vực du nhập phương Đông: Nho, quả óc chó, thạch lựu, cỏ linh lăng, hãn huyết thiên mã. Kỹ thuật phương Đông truyền sang phương Tây: Kỹ thuật dệt lụa, làm giấy, in ấn, thuốc súng, la bàn.
Thế nhưng, thịnh cực tất suy. Năm 751 SCN, quân đội nhà Đường do tướng Cao Tiên Chi chỉ huy đã thất bại thảm hại trước lực lượng của đế chế Abbas (Hắc y Đại Thực) trong trận chiến bên sông Talas. Bốn năm sau, cuộc loạn An Lộc Sơn nổ ra khiến triều đình trung ương kiệt quệ. Đến khoảng năm 790 SCN, nhà Đường hoàn toàn mất quyền kiểm soát vùng Tây Vực, báo hiệu thời kỳ hoàng hôn của tuyến đường bộ xuyên lục địa.
Sóng gió trùng dương và Con đường tơ lụa trên biển
Khi những tuyến đường bộ trở nên mất an ninh và chi phí vận chuyển bằng lạc đà qua sa mạc quá đắt đỏ, các thương nhân đã hướng tầm mắt ra đại dương mênh mông. Một con đường tơ lụa mới dệt bằng những cánh buồm lướt sóng ra đời.
Thực tế, mầm mống của Con đường tơ lụa trên biển đã xuất hiện rất sớm từ thời Tây Hán (khoảng cuối thế kỷ II TCN đến thế kỷ I TCN). Theo sử sách ghi chép, hoàng đế Hán Vũ Đế đã cử các sứ bộ mang theo vàng và các súc lụa xuất phát từ các cảng biển phía nam như Xuất Văn (Quảng Đông) và Hợp Phố (Quảng Tây), vượt qua biển Nam Hải, đi qua eo biển Malacca để đến Ấn Độ và Sri Lanka.

Đến thời Đường, hải trình này được mở rộng thành tuyến đường biển dài nhất thế giới bấy giờ mang tên “Quảng Châu thông hải di đạo” do nhà địa lý học Giả Đam ghi chép. Thuyền buồm xuất phát từ cảng sầm uất Quảng Châu, băng qua biển Đông, vượt Ấn Độ Dương để đến vịnh Ba Tư và biển Đỏ.
Quảng Châu ➔ Biển Đông ➔ Eo biển Malacca ➔ Ấn Độ Dương ➔ Vịnh Ba Tư ➔ Địa Trung Hải ➔ Châu Âu
Vào thời Tống và thời Nguyên, kỹ thuật đóng thuyền và la bàn của người Trung Hoa đạt được những bước tiến vượt bậc. Việc vận chuyển các mặt hàng cồng kềnh, nặng nề như gốm sứ bằng đường biển trở nên dễ dàng và an toàn hơn rất nhiều so với những chiếc lưng lạc đà gập ghềnh trên cát. Cả hai triều đại đều đặc biệt khuyến khích ngoại thương, biến Quảng Châu và Tuyên Châu (Quảng Châu và Tuyên Châu trở thành các thương cảng lớn của thế giới). Vương quốc Srivijaya (Tam Phật Chân) ở vùng biển Đông Nam Á trở thành trạm trung chuyển huyết mạch, nơi tàu bè từ khắp phương Tây dừng chân để chờ gió mùa thổi về phía cảng biển Trung Hoa.
Sự hưng thịnh của con đường trên biển đạt đến đỉnh cao rực rỡ nhất vào thời nhà Minh, dưới sự chỉ huy của đô đốc Trịnh Hòa. Từ năm 1405 đến 1431, Trịnh Hòa đã bảy lần dẫn đầu những hạm đội khổng lồ gồm hàng trăm tàu lớn và hàng vạn binh sĩ du hành khắp các vùng biển Nam Dương, Ấn Độ Dương, tiến đến vịnh Ba Tư và dọc theo bờ biển Đông Phi. Mục đích của những chuyến viễn chinh này không phải là xâm chiếm đất đai hay buôn bán tư nhân, mà nhằm phô diễn uy thế của vương triều Minh và thu nhận sự triều cống từ các quốc gia hải ngoại.
Buổi hoàng hôn của những vết chân cổ kính
Mặc dù mang lại sự phồn vinh tột bậc cho cả hai đầu thế giới, Con đường tơ lụa cổ đại cuối cùng cũng phải lùi vào lịch sử trước sự thay đổi của thời đại.
Sau các chuyến hải trình của Trịnh Hòa, triều đình nhà Minh bắt đầu thực hiện chính sách Hải cấm (cấm buôn bán tư nhân trên biển) do sự trỗi dậy của nạn cướp biển và mối đe dọa quân sự từ phương Bắc. Chính sách bế quan tỏa cảng này tiếp tục được kéo dài dưới thời nhà Thanh, khiến các thương nhân Trung Hoa dần rút lui khỏi các hoạt động thương mại đại dương. Khoảng trống quyền lực và kinh tế ấy nhanh chóng bị lấp đầy bởi những nhà hàng hải châu Âu với khát vọng tìm kiếm vàng và gia vị.
Ở đất liền, sự thống nhất của đế quốc Mông Cổ (Pax Mongolica) vào thế kỷ XIII tuy từng mang lại một thời kỳ an bình ngắn ngủi cho các thương đội xuyên Á, nhưng đến thế kỷ XIV, các cuộc chiến tranh tàn khốc của Tamerlane đã tàn phá các thành phố ốc đảo và chặn đứng các tuyến đường bộ kết nối Đông-Tây.

Bên cạnh đó, vị thế độc tôn của tơ lụa Trung Hoa cũng không còn nữa. Vào khoảng năm 550 SCN, hai vị tu sĩ Ba Tư do hoàng đế La Mã Justinian cử đến Trung Quốc đã bí mật giấu những quả trứng tằm vào trong những chiếc gậy tre rỗng để mang về Constantinople. Từ đó, kỹ thuật nuôi tằm ươm tơ chính thức thoát ly khỏi biên giới Trung Hoa, lan rộng ra khắp thế giới.
Khi những đoàn lạc đà lầm lũi trên cát bụi hành lang Hà Tây dần thưa thớt rồi biến mất, những vết chân cổ xưa đã bị gió sa mạc lấp đầy. Nhưng tinh thần của Con đường tơ lụa – tinh thần hợp tác hòa bình,cởi mở, bao dung và cùng nhau phát triển vẫn luôn là một trong những di sản vô giá nhất của văn minh nhân loại. Nó không chỉ đưa những thước lụa óng ánh hay những bình gốm sứ tinh xảo đi khắp thế giới, mà quan trọng hơn, nó đã kết nối những giấc mơ, tri thức và tâm hồn của những con người ở hai đầu đại lục, làm thay đổi vĩnh viễn tiến trình lịch sử nhân loại.
Hãy cho biết trải nghiệm của bạn với nội dung trên
Danh sách đánh giá (0 đánh giá)
Để có thể nhận những gợi ý cho trải nghiệm du lịch tuyệt vời của mình, hãy đăng ký ngay thông tin tại hộp thư online này. test