SERIES THEO DẤU CARAVAN – TẬP 1: CON ĐƯỜNG TƠ LỤA VÀ GEORGIA
Khám phá lịch sử Georgia trên Con đường Tơ lụa, từ trung tâm giao thương Á Âu cổ đại đến thời kỳ suy tàn và hồi sinh hiện đại.
Mạng xã hội
Thông tin liên hệ
Chuyện du lịch
Điều gì đã bắt đầu từ cổng thành Trường An hơn hai nghìn năm trước?
Có một thành phố mà mỗi viên gạch dưới chân bạn đều mang hơi thở của hàng ngàn năm vương triều, tiếng chuông gió từ các tháp cổ hòa vào tiếng rì rào của những hàng liễu rủ dọc theo tường thành sừng sững – đó là Tây An (ngày xưa gọi là Trường An), kinh đô cổ kính của Trung Hoa. Hơn hai thiên niên kỷ trước, chính từ những cổng thành uy nghiêm của vùng đất này, những bước chân đầu tiên đã quả cảm dấn thân vào cát bụi mịt mù của sa mạc, rạch đôi bờ cõi hoang vu để khai sinh ra Con đường tơ lụa – mạng lưới giao thương và văn hóa vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại. Hôm nay hãy cùng Nhà Xô ngược dòng thời gian, quay trở về thời kỳ những đoàn lạc đà bắt đầu hành trình vạn dặm, để lắng nghe câu chuyện đầy máu, nước mắt và khát vọng về khởi nguồn của Con đường tơ lụa từ lòng đất Tây An cổ kính.
Trường An – Điểm xuất phát của khát vọng vươn mình
Vào thời Tây Hán, dưới sự trị vì của hoàng đế đầy tham vọng Hán Vũ Đế, Trường An là một trong những đô thị sầm uất và kiêu hãnh bậc nhất phương Đông. Tuy nhiên, ẩn sau sự phồn hoa của cung điện, vương triều Hán luôn phải đối mặt với một hiểm họa khôn lường từ phương Bắc: vó ngựa hung hãn của đế chế du mục Hung Nô. Sa mạc Gobi và những cánh đồng cỏ bao la bị phong tỏa, biến bờ cõi phía Tây của nhà Hán trở nên hoàn toàn biệt lập và khép kín. Để phá vỡ thế gọng kìm ngột ngạt này, Hán Vũ Đế đã nảy ra một kế sách ngoại giao táo bạo: tìm kiếm mối liên minh quân sự với bộ tộc Đại Nguyệt Chi – những người từng bị Hung Nô đánh đuổi khỏi hành lang Hà Tây và phải di cư sâu vào vùng Trung Á. Năm 138 TCN, một sắc lệnh chiêu mộ sứ giả quả cảm dấn thân vào vùng đất Tây Vực hoang vu được ban bố khắp kinh thành Trường An . Giữa hàng vạn người, một chàng sĩ quan cấm vệ trẻ tuổi, khôi ngô và đầy chí khí đã bước lên nhận mệnh. Tên của ông là Trương Khiên.
Với chiếc phù tiết vương quyền cầm chắc trong tay và đoàn tùy tùng gồm hơn 100 tráng sĩ, Trương Khiên kiêu hãnh bước qua cổng thành Trường An hướng về phía Tây. Nhưng ông không ngờ rằng, chuyến đi ấy sẽ kéo dài tới 13 năm cuộc đời và trở thành một trong những khúc tráng ca bi tráng nhất lịch sử.
Trường An ➔ Hành lang Hà Tây ➔ Sa mạc Taklamakan ➔ Núi Thông Lĩnh ➔ Trung Á
Chỉ vừa mới ra khỏi biên ải không lâu, đoàn sứ bộ đã rơi vào tay quân Hung Nô, Trương Khiên bị giam lỏng suốt hơn 10 năm trời. Ở nơi đất khách quê người, ông bị ép lấy vợ Hung Nô, có con, nhưng trong sâu thẳm tâm can, ông chưa từng quên đi sứ mệnh của một thần dân nhà Hán. Chiếc phù tiết của thiên tử vẫn được ông gìn giữ như báu vật thiêng liêng nhất đời mình.Lợi dụng sơ hở của lính canh, Trương Khiên cùng một vài tùy tùng trung thành đã thực hiện một cuộc đào thoát ngoạn mục. Thay vì quay trở về, ông tiếp tục tiến về phía Tây, vượt qua sa mạc nóng bỏng, băng qua những rặng núi tuyết vĩnh cửu của dãy Thông Lĩnh (Pamir) lạnh thấu xương để đặt chân đến Trung Á.
Ông đã tìm thấy người Đại Nguyệt Chi tại lưu vực sông Amu Darya, nhưng lúc này họ đã an cư lạc nghiệp ở vùng đất mới và không còn muốn liên minh chống Hung Nô nữa. Dù thất bại về mục đích quân sự ban đầu, chuyến hành trình trở về vào năm 126 TCN của Trương Khiên đã làm rúng động cả hoàng cung Trường An. Những thông tin chi tiết, chuẩn xác về địa lý, khí hậu, các vương quốc trù phú vùng Tây Vực như Đại Uyển, Khang Cư, Đại Hạ và An Tức mà ông mang về đã mở toang cánh cửa tri thức của người Trung Hoa về thế giới bên ngoài.

Năm 119 TCN, Trương Khiên tiếp tục dẫn đầu đoàn sứ bộ thứ hai gồm 300 người, mang theo hàng vạn đầu gia súc và vô số tơ lụa quý giá đến kết đồng minh với nước Ô Tôn, đồng thời cử các phó sứ đến các quốc gia lân cận. Kể từ đây, một tuyến đường huyết mạch kết nối giữa Tây An và phần còn lại của thế giới chính thức được khai thông. Người Trung Hoa gọi kỳ tích này của Trương Khiên là “Tạc Không” (凿空) – nghĩa là khai phá hư không, mở ra con đường từ chỗ chưa có đường.
Tơ lụa – sợi chỉ vàng dệt nên số phận của những đế chế
Mặc dù Con đường tơ lụa vận chuyển hàng ngàn mặt hàng khác nhau từ gốm sứ, trà, thảo dược cho đến gia vị và thủy tinh, nhưng tơ lụa vẫn là sản phẩm thống trị và mang tính biểu tượng cao nhất.
Theo truyền thuyết dân gian Trung Hoa, nghề trồng dâu nuôi tằm dệt lụa bắt nguồn từ Lôi Tổ (嫘祖), vị chính phi kính yêu của Hoàng Đế. Một ngày nọ, khi đang ngồi uống trà dưới gốc cây dâu tằm, một kén tằm rơi vào chén nước nóng của bà và bắt đầu tách ra thành những sợi tơ lơ lửng lấp lánh. Từ khám phá ngẫu nhiên đó, bà đã dạy cho người dân cách nuôi tằm, ươm tơ và dệt nên những thước lụa mềm mại như làn nước.

Dưới góc nhìn của khảo cổ học hiện đại, tơ lụa đã có lịch sử lâu đời hơn thế: Năm 1926, nhà khảo cổ học Lý Tế đã phát hiện ra nửa vỏ kén tằm được cắt rất ngọt bằng dao sắc tại di chỉ văn hóa Ngưỡng Thiều ở làng Tây Âm, Sơn Tây, có niên đại khoảng 5000 năm trước. Thập niên 1980, các nhà khảo cổ phát hiện các mảnh tơ tằm (桑) nguyên bản bọc quanh thi hài trẻ em trong mộ chum tại di chỉ Thanh Đài, Huỳnh Dương, tỉnh Hà Nam có niên đại lên đến 5500 năm.
Tại di chỉ Tiền Sơn Dương ở Hồ Châu, Chiết Giang, những mảnh lụa平紋 dệt phẳng quý giá có niên đại khoảng 4750 năm trước cũng được tìm thấy nằm gọn trong những chiếc giỏ tre cổ xưa.
Khi những cuộn tơ lụa mịn màng từ Tây An vượt vạn dặm sa mạc đến với bờ Địa Trung Hải, nó đã tạo nên một cơn sốt cuồng nhiệt chưa từng có trong lịch sử. Vào năm 53 TCN, trong trận chiến chống lại quân Parthia (An Tức) ở phía bắc Lưỡng Hà, các chiến binh La Mã kiêu hãnh đã hoàn toàn run rẩy và kiệt quệ tinh thần khi chứng kiến kỵ binh Parthia phất cao những lá cờ bằng lụa lấp lánh, phản chiếu ánh mặt trời rực rỡ – và đó là lần đầu tiên người La Mã nhìn thấy lụa.
Từ thời điểm đó, tơ lụa Trung Hoa trở thành thứ xa xỉ phẩm tối thượng của giới quý tộc La Mã, được săn đón và trao đổi bằng những thỏi vàng ròng có trọng lượng tương đương. Vẻ đẹp óng ánh tự nhiên của lụa làm mê đắm từ các hoàng đế cho đến các quý phu nhân quyền quý, biến nó thành loại “tiền tệ” đặc biệt dùng để giao dịch và nộp thuế dọc hành trình vạn dặm.
Hành trình vạn dặm khởi đầu từ Tây An
Một đoàn thương buôn xuất phát từ Tây An (Trường An) thời bấy giờ phải chuẩn bị tinh thần cho một cuộc viễn chinh đầy rẫy hiểm nguy sinh tử. Họ phải đi qua những sa mạc rực lửa, những thảo nguyên vô tận và những rặng núi tuyết phủ đầy bão cát hoang tàn.

Lộ trình kinh điển của Con đường tơ lụa trên đất liền được định hình từ thời kỳ này:
Khởi hành từ Tây An: Nơi các đoàn lạc đà khổng lồ tập kết hàng hóa, chất đầy tơ lụa, gốm sứ và trà quý.
Hành lang Hà Tây: Đi dọc theo dải thung lũng hẹp nằm giữa dãy núi Kỳ Liên và sa mạc, đi qua bốn quận lịch sử: Vũ Uy, Trương Dịch, Tửu Tuyền và Đôn Hoàng.
Cửa ngõ biên ải: Từ Đôn Hoàng, các lữ khách sẽ đi qua Ngọc Môn Quan hoặc Dương Quan. Đây là ranh giới cuối cùng của thế giới văn minh nhà Hán, nơi người ta phải ngoảnh đầu nhìn lại quê hương lần cuối trước khi đối mặt với sa mạc Taklamakan – “nơi đi dễ khó về”.
Hai ngả đường vòng qua Taklamakan:
Lộ tuyến phía Nam: Đi dọc theo chân núi Côn Lôn, qua các ốc đảo trù phú như Vu Điền (Khotan), Toa Xa (Yarkand) rồi hội quân tại Sơ Lặc (Kashgar).
Lộ tuyến phía Bắc: Men theo chân núi Thiên Sơn, qua Cao Xương (Turfan), Yên Kỳ, Khâu Từ (Kuccha) rồi cũng đổ về Kashgar.
Vượt núi Thông Lĩnh (Pamir): Nơi những con đường đá hẹp, cheo leo và lạnh giá đến mức xương cốt người và động vật nằm rải rác khắp nơi.
Tiến vào thế giới phương Tây: Băng qua Trung Á, Ba Tư, Lưỡng Hà, Địa Trung Hải và cuối cùng là chạm đến các thành phố tráng lệ của Đế quốc La Mã cổ đại.
Con đường tơ lụa khởi nguồn từ Tây An không đơn thuần là một lối đi thương mại, mà là huyết mạch giao thoa vĩ đại của tri thức, khoa học và tôn giáo giữa hai đầu thế giới.
Những sản vật phương Đông tỏa sáng phương Tây:
Tơ lụa, gốm sứ, trà quý: Làm thay đổi sâu sắc lối sống và thói quen sinh hoạt của giới quý tộc phương Tây.
Kỹ thuật phát minh: Kỹ thuật làm giấy (sau này truyền qua thế giới Ả Rập rồi đến châu Âu), in ấn, thuốc súng và la bàn dệt nên nền móng cho cuộc Cách mạng Phục hưng rực rỡ của phương Tây.
Những món quà phương Tây gửi lại đất Hán:
Nông sản: Nho, quả óc chó, cỏ linh lăng, thạch lựu, đậu tằm, tỏi, hành và dưa chuột ồ ạt du nhập vào Trung Nguyên thông qua các đoàn buôn lạc đà.
Hãn huyết thiên mã: Giống ngựa tuyệt mỹ từ vùng Đại Uyển được nhà Hán vô cùng sùng kính và săn đón để phục vụ quân đội.
Tôn giáo và Mỹ thuật: Quan trọng nhất chính là sự du nhập của Phật giáo vào thế kỷ I SCN. Phật giáo theo chân các nhà sư quả cảm dọc theo Con đường tơ lụa, biến Đôn Hoàng thành một trung tâm nghệ thuật hang động Phật giáo lộng lẫy và vĩ đại bậc nhất thế giới, làm thay đổi hoàn toàn đời sống tâm linh của người dân Đông Á. Đến năm 629 SCN, đại sư Huyền Trang cũng xuất phát từ chính Tây An để thực hiện chuyến Tây du thỉnh kinh vĩ đại của mình.
Danh xưng “Con đường tơ lụa” ra đời thế nào?
Một sự thật thú vị là trong suốt hàng ngàn năm tồn tại, cả cổ tịch Trung Hoa lẫn các tài liệu phương Tây cổ đại đều chưa từng ghi nhận cụm từ “Con đường tơ lụa”. Người cổ đại chỉ gọi đó là “đường đi Tây Vực” hay “con đường đến xứ Seres” (Xứ sở tơ lụa).

Mãi đến năm 1877, nhà địa lý học, địa chất học kiệt xuất người Đức Ferdinand von Richthofen sau nhiều chuyến khảo sát thực địa tại Trung Quốc đã chính thức đặt tên cho mạng lưới giao thương cổ đại này là “Seidenstraße” (Con đường tơ lụa) trong tác phẩm đồ sộ của ông. Danh xưng đầy chất thơ và lãng mạn này ngay lập tức được giới học thuật toàn cầu đón nhận nồng nhiệt vì nó lột tả được trọn vẹn bản chất hoa lệ của con đường.
Vào những năm 1930, nhà thám hiểm người Thụy Điển Sven Hedin đã dẫn đầu một đoàn khảo sát từ Bắc Kinh, qua Tây An và đi dọc theo sa mạc Lop Nor để viết nên bộ ba tác phẩm thám hiểm lừng danh, trong đó có cuốn Con đường tơ lụa (xuất bản năm 1936), chính thức đưa khái niệm này trở thành biểu tượng văn hóa đại chúng trên toàn thế giới.

Trải qua thăng trầm của lịch sử, khi những tuyến đường hàng hải ít gian nan hơn bắt đầu lên ngôi từ thế kỷ XIV, những đoàn lạc đà lầm lũi trên cát bụi hành lang Hà Tây dần thưa thớt rồi chìm vào quên lãng. Nhưng tinh thần của Con đường tơ lụa – tinh thần hòa bình, hợp ước hữu nghị, khai phóng, bao dung và cùng nhau phát triển vẫn luôn là di sản vô giá kết tinh từ lòng đất Tây An cổ kính. Hôm nay khi đứng trước bức tường thành cổ Tây An, lắng nghe tiếng gió sa mạc thổi về từ phía Tây, ta như vẫn nghe thấy tiếng chuông lạc đà leng keng vọng lại từ quá khứ, hòa vào bóng hình kiêu hãnh của Trương Khiên đang cưỡi ngựa hướng về phía mặt trời lặn. Tây An không chỉ là một địa danh, đó là điểm khởi đầu của một giấc mơ vạn dặm kết nối nhân loại./.
Hãy cho biết trải nghiệm của bạn với nội dung trên
Danh sách đánh giá (0 đánh giá)
Để có thể nhận những gợi ý cho trải nghiệm du lịch tuyệt vời của mình, hãy đăng ký ngay thông tin tại hộp thư online này. test