SERIES THEO DẤU CARAVAN – TẬP 1: CON ĐƯỜNG TƠ LỤA VÀ GEORGIA
Khám phá lịch sử Georgia trên Con đường Tơ lụa, từ trung tâm giao thương Á Âu cổ đại đến thời kỳ suy tàn và hồi sinh hiện đại.
Mạng xã hội
Thông tin liên hệ
Chuyện du lịch
Hãy cùng Bucketravel bước vào chuyến hành trình ly kỳ ngược dòng thời gian, đánh thức giấc ngủ ngàn năm của những cổ thành đã biến mất trên Con đường tơ lụa…
Dưới lớp cát nóng bỏng của sa mạc Taklamakan, hay bên những thung lũng heo hút bị chắn giữ bởi những rặng núi đá trập trùng, có những thành phố từng một thời là trung tâm văn minh hoa lệ bậc nhất thế giới. Ở những nơi đó, tiếng vó ngựa tuần tra xen lẫn tiếng nhạc cụ réo rắt của các vũ công, tiếng rao hàng bằng đủ mọi thứ ngôn ngữ cổ đại, và màu đỏ thắm kiêu kỳ của tơ lụa Trung Hoa từng dệt nên những giấc mơ phồn vinh tột đỉnh. Thế nhưng khi dòng chảy lịch sử đổi hướng, thiên tai ập xuống hoặc chiến tranh tàn khốc quét qua, những đô thị sầm uất ấy đã đột ngột biến mất, để lại những phế tích câm lặng bị vùi lấp dưới lớp bụi thời gian. Hãy cùng Bucketravel bước vào chuyến hành trình ly kỳ ngược dòng thời gian, đánh thức giấc ngủ ngàn năm của những cổ thành đã biến mất trên Con đường tơ lụa để lắng nghe những câu chuyện đầy máu, nước mắt và khát vọng vĩnh cửu.
Lâu Lan (Loulan) – Vương quốc bóng ma bên hồ nước “di cư”
Nằm ở vị trí chiến lược ngay cửa ngõ hành lang Hà Tây, Lâu Lan từng là ốc đảo trù phú bậc nhất, nơi Con đường tơ lụa từ Trường An vươn dài đến Đôn Hoàng bắt đầu rẽ đôi thành hai lộ trình Nam – Bắc để vòng qua sa mạc tử thần Taklamakan. Cổ thư Hán cát cứ ghi nhận Lâu Lan (sau này gọi là Thiện Thiện (鄯善)) chính là chiếc chìa khóa vàng mở ra Tây Vực.
Sự thịnh vượng của Lâu Lan gắn liền với sự hiện diện kỳ diệu của sông Công Tước (Kongquehe) và hồ nước mặn khổng lồ Lop Nor. Đây là nơi giao thoa của các nền văn hóa đồ đồng cổ xưa, nơi những đoàn thương buôn chất đầy tơ lụa, gốm sứ dừng chân nghỉ ngơi dưới bóng tháp canh trước khi dấn thân vào vùng cát bỏng. Thế nhưng, thiên nhiên vùng Tarim vô cùng khắc nghiệt. Những vùng địa hình Yadan với những cột đất sét bị gió xói mòn dị dị kỳ kỳ, tựa như những mê cung quái dị khiến lữ khách dễ dàng mất phương hướng.

Sự biến mất của Lâu Lan đến nay vẫn là một trong những bí ẩn lớn nhất lịch sử. Khi dòng sông Công Tước đổi hướng và hồ Lop Nor dịch chuyển – hiện tượng mà nhà thám hiểm Sven Hedin gọi là “Hồ nước di cư” (The Wandering Lake), nguồn sống của thành phố dần cạn kiệt. Trước khi Lâu Lan hoàn toàn bị phế bỏ và bị cát bụi sa mạc nuốt chửng, phần lớn các hoạt động giao thương tơ lụa đã bắt đầu chuyển hướng sang các tuyến đường biển trù phú và an toàn hơn. Lâu Lan kiêu hãnh một thời giờ chỉ còn là những bức tường đất nện cô độc giữa vùng đất chết không một bóng người.
Tinh Tuyệt (Jingjue) – “Pompeii” đóng băng dưới lòng sa mạc
Nằm trên lộ trình phía Nam (Nam Đạo) men theo rìa núi Côn Lôn, Tinh Tuyệt (ngày nay là di chỉ Niya ở dân phong Minfeng) từng là một vương quốc ốc đảo nhỏ bé nhưng cực kỳ quan trọng trong chính trị vùng lòng chảo Tarim.
Khác với những thành phố bị cướp bóc và tàn phá bởi binh lửa, Tinh Tuyệt dường như đã bị “đóng băng” một cách bí ẩn trong thời gian. Khi các nhà khảo cổ đặt chân đến di chỉ Niya, họ ngỡ ngàng nhận ra một thế giới cổ đại vẫn còn nguyên vẹn một cách kỳ lạ nhờ khí hậu khô hạn tuyệt đối của sa mạc. Những ngôi nhà bằng gỗ dâu tằm, những vườn nho héo rũ, và đặc biệt là hàng loạt thẻ tre, giấy tờ hành chính viết bằng chữ Kharosthi vẫn nằm nguyên trên bàn làm việc của các quan viên cổ đại.

Từ các tài liệu khai quật, người ta biết rằng Tinh Tuyệt từng là một xã hội có tổ chức cực kỳ chặt chẽ, nơi các tu viện Phật giáo không chỉ là trung tâm tâm linh mà còn nắm quyền quản lý, điều hành các hoạt động nông nghiệp, thủy lợi và ghi chép sổ sách. Nhưng rồi, cư dân Tinh Tuyệt đã vội vã thu dọn hành lý và rời đi chỉ trong vòng vài ngày, để lại những chum rượu vang, những công cụ dệt lụa và cả những vật dụng cá nhân quý giá. Không có dấu vết của một cuộc tàn sát hay hỏa hoạn lớn. Phải chăng một cơn bão cát khủng khiếp ập đến, hay nguồn nước ngầm từ dãy Côn Lôn đột ngột biến mất đã buộc họ phải bỏ lại tất cả để chạy lấy người? Câu trả lời vẫn nằm lại dưới những cồn cát nhấp nhô của Taklamakan…
Otrar – Sự kiêu ngạo sai lầm và cơn thịnh nộ xóa sổ của Mông Cổ
Nếu có một thành phố nào đại diện cho bi kịch của sự kiêu ngạo và lòng tham dọc theo Con đường tơ lụa, đó chắc chắn phải là Otrar (nằm ở miền Nam Kazakhstan ngày nay).
Vào thế kỷ XII – XIII, Otrar là một đô thị cực kỳ thịnh vượng, nổi tiếng khắp Trung Á nhờ sở hữu một thư viện khổng lồ (chỉ đứng sau thư viện Alexandria) và một pháo đài kiên cố với hệ thống cấp nước ngầm vô cùng tinh xảo giúp thành phố có thể chống chọi lại những cuộc bao vây kéo dài hàng năm trời.
Thế nhưng, số phận của Otrar đã rẽ sang hướng tối tăm vào năm 1218. Khi hoàng đế Thành Cát Tư Hãn gửi một đoàn sứ bộ thương mại gồm 450 người mang theo nhiều vàng bạc, tơ lụa đến để thiết lập quan hệ hòa hảo, viên thống đốc của Otrar vì nảy lòng tham đã vu cáo họ là gián điệp và hạ lệnh tàn sát toàn bộ đoàn buôn.

Hành vi phạm vào điều cấm kỵ lớn nhất của luật lệ sa mạc này đã châm ngòi cho cơn thịnh nộ lôi đình của Thành Cát Tư Hãn. Năm 1219, đại quân Mông Cổ hung hãn như triều dâng thác đổ đã tràn xuống Trung Á. Otrar bị bao vây chặt chẽ. Dù pháo đài kiên cố và hệ thống nước ngầm đã giúp họ cầm cự suốt nhiều tháng, nhưng cuối cùng thành phố cũng sụp đổ trước sức mạnh hủy diệt của quân Mông Cổ.
Thống đốc Otrar tàn sát đoàn buôn Mông Cổ ➔ Thành Cát Tư Hãn nổi giận ➔ Đại quân Mông Cổ san phẳng thành phố ➔ Otrar biến thành đồi đất nện
Để trả thù, quân Mông Cổ đã san phẳng các bức tường thành, đốt cháy thư viện vĩ đại và phá hủy hoàn toàn hệ thống thủy lợi. Thống đốc Otrar bị bắt sống và phải chịu hình phạt thảm khốc. Thành phố tráng lệ từng là viên ngọc của thảo nguyên bị xóa tên khỏi bản đồ, biến thành những đụn đất nện hoang tàn gạch vụn tồn tại đến ngày nay như một bài học đẫm máu về ngoại giao.
Bazira (Barikot) – Pháo đài của Alexander Đại Đế và thảm kịch “Tiểu Kỷ Băng Hà”
Nằm sâu trong thung lũng Swat thơ mộng (phía bắc Pakistan ngày nay), cổ thành Bazira (còn gọi là Barikot hay Vajrasthāna trong các bia ký cổ) là một chứng nhân lịch sử kỳ vĩ, sở hữu sự liên tục cư trú đáng kinh ngạc từ năm 1400 TCN cho đến thời kỳ Trung cổ.
Sở dĩ Bazira có vị thế tối quan trọng là nhờ một vi khí hậu vô cùng đặc biệt cho phép thực hành canh tác nông nghiệp hai vụ với sản lượng lúa mì và lúa gạo khổng lồ. Trong khi các vùng đồng bằng Gandhara lân cận rơi vào tình trạng bán hoang mạc khô cằn, thung lũng Swat chính là “Vựa thóc” (Koṣṭhaka/Sthūlakoṣṭha) cung cấp lương thực cho toàn bộ các đế chế xung quanh.
Chính vì sự giàu có nông nghiệp này (mà sử gia La Mã Curtius Rufus gọi bằng từ ngữ cực kỳ xa xỉ là opulenta), vào năm 326 TCN, hoàng đế kiệt xuất Alexander Đại Đế đã dẫn quân đánh chiếm và kiên cố hóa pháo đài Bazira ngay vào mùa thu hoạch vụ thứ hai để tích trữ lương thực cho chiến dịch chinh phục Ấn Độ của mình.

Đến thế kỷ II – III SCN, dưới triều đại Kushan, Bazira trở thành một trung tâm Phật giáo lộng lẫy. Các tu viện Phật giáo tráng lệ mọc lên, kiểm soát toàn bộ hệ thống thủy lợi và kinh tế nông nghiệp của vùng. Những bức phù điêu tạc hình rồng nước naga Apalāla quy y Phật tổ là minh chứng cho sự hòa ước bền chặt giữa Phật pháp và các thế lực tự nhiên quản lý nguồn nước.
Thế nhưng, tai họa liên tiếp giáng xuống pháo đài kiên cố này:
Đến thế kỷ IX – X SCN, vương triều Hindu Shahi đã tái chiếm đóng vùng đồi acropolis của Bazira, xây dựng một ngôi đền cột đá vô cùng lộng lẫy tôn vinh các vị thần bản địa. Nhưng triều đại cuối cùng của họ dưới sự trị vì của vua Jayapaladeva cũng không thể chống lại làn sóng bành trướng của đế chế Ghaznavid Hồi giáo vào thế kỷ XI.
Khi quân Ghaznavid tràn vào chiếm đóng, họ đã san phẳng ngôi đền Hindu Shahi lộng lẫy. Đau lòng hơn, các chiến binh xâm lược đã xây dựng một lò nung vôi ngay tại chỗ, đập vụn toàn bộ các cột đá cẩm thạch, tượng thần bằng thạch cao và vữa trang trí của ngôi đền để nung thành vôi quét tường. Di sản rực rỡ của Bazira lùi sâu vào lòng đất, chỉ còn lại lớp tro than củi và những chiếc đinh sắt rỉ sét nằm im lìm dưới chân thành trì trên đồi cao (acropolis).
Pendzhikent (Bunjikath) – Kinh đô bích họa rực rỡ bị thiêu rụi
Nằm cheo leo trên một vách đá cao nhìn xuống thung lũng sông Zerafshan (Tajikistan ngày nay), cổ thành Pendzhikent (thời cổ đại gọi là Bunjikath) từng là một trong những đô thị sầm uất và giàu có nhất của người Sogdian – những “ông hoàng thương mại” trên Con đường tơ lụa.
Vào thế kỷ V – VIII, Pendzhikent là một biểu tượng tuyệt mỹ của sự khoan dung và đa dạng văn hóa. Tại đây, các thương nhân Trung Hoa, Ấn Độ, Ba Tư cùng chung sống hòa thuận. Các ngôi đền Bái Hỏa giáo (Zoroastrianism), đền thờ Hindu, tu viện Phật giáo và nhà thờ Kitô giáo mọc lên sát cạnh nhau, cư dân tự do thực hành đức tin của mình.
Người Sogdian ở Pendzhikent có một niềm đam mê mãnh liệt với nghệ thuật bích họa. Họ trang trí tường nhà bằng những bức tranh bích họa rực rỡ sắc màu, mô tả cuộc sống hoa lệ của giới quý tộc: những buổi yến tiệc linh đình, các chiến binh mặc áo giáp oai phong, và đặc biệt là những sứ thần Trung Hoa kiêu hãnh khoác trên mình những bộ trang phục dệt bằng tơ lụa thượng hạng.

Thế nhưng, sự phồn vinh của Pendzhikent đã đột ngột chấm dứt vào thế kỷ VIII khi các đoàn quân chinh phạt Hồi giáo Ả Rập tràn qua Trung Á. Thành cổ Bunjikath bị bao vây, thất thủ và bị thiêu rụi hoàn toàn trong ngọn lửa chiến tranh. Cư dân bị thảm sát hoặc phải di tản, để lại thành phố sầm uất biến thành một đống tro tàn hoang phế.
Mãi đến thập niên 1930, khi các nhà khảo cổ tiến hành khai quật dưới lớp đất đá, những bức tranh bích họa Sogdian lộng lẫy được bảo quản hoàn hảo dưới lớp tro tàn khô ráo của trận hỏa hoạn năm xưa mới một lần nữa bước ra ánh sáng, khiến cả thế giới phải ngỡ ngàng trước vẻ đẹp hoa lệ của một vương quốc đã bị xóa sổ.
Những thành phố cổ dọc theo Con đường tơ lụa đã biến mất, nhưng tinh thần của họ – tinh thần của sự cởi mở, giao thoa tri thức và sự kiên cường vượt qua những giới hạn khắc nghiệt nhất của tự nhiên vẫn luôn là di sản vĩnh cửu kết tinh trong mỗi hạt cát sa mạc. Đứng trước những bức tường đất nện câm lặng của Lâu Lan hay phế tích đá lạnh giá của Bazira, ta sẽ như vẫn nghe thấy trong tiếng gió rít qua khe đá tiếng leng keng oai hùng của những đoàn lạc đà viễn chinh năm xưa, tiếp tục kể về một chương sử tráng lệ và đầy mê hoặc của nhân loại…
Hãy cho biết trải nghiệm của bạn với nội dung trên
Danh sách đánh giá (0 đánh giá)
Để có thể nhận những gợi ý cho trải nghiệm du lịch tuyệt vời của mình, hãy đăng ký ngay thông tin tại hộp thư online này. test